Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

您 (nín)

nín

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
nâm | nẫn

Nghĩa

  1. ngài; ông (đại từ nhân xưng, có ý kính trọng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 您