Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
悬
壶
悬壶 (xuánhú)
xuánhú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
huyền hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hành nghề y
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
悬
xuán
treo; lủng lẳng; công bố; công bố công khai
壶
hú
ấm; bình; hũ; họ Hồ
Từ có chứa 悬壶
悬壶济世
xuánhújìshì
huyền hồ tế thế
hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc cộng đồng