Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悬浮 (xuánfú)

xuánfú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
huyền phù

Nghĩa

  1. trôi nổi (hạt rắn nhỏ vận động trên mặt chất lỏng, không chìm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 悬浮