悬而未决悬而未决 (xuán'érwèijué)xuán'érwèijuéTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthuyền nhi vị quyếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1treo trong sự cân bằng2đang chờ quyết định