Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悲哀 (bēi'āi)

bēi'āi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
bi ai

Nghĩa

  1. xót xa; đau xót trong lòng; bi ai; thương tâm; buồn đau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ