悲愤悲愤 (bēifèn)bēifènTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, 形Hán Việtbi phẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bi phẫn; đau buồn phẫn nộ; đau thương căm giận; căm uất