情景情景 (qíngjǐng)qíngjǐngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việttình ảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tình hình; cảnh tượng; tình cảnh (dùng trong từng trường hợp cụ thể)