情绪化情绪化 (qíngxùhuà)qíngxùhuàTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việttình tự hoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đa cảm; nhiều xúc cảm; dễ xúc động, mỏng manh