Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情绪化 (qíngxùhuà)

qíngxùhuà

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tình tự hoá

Nghĩa

  1. Đa cảm; nhiều xúc cảm; dễ xúc động, mỏng manh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ