Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惊叹号 (jīngtànhào)

jīngtànhào

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
kinh thán hiệu

Nghĩa

  1. dấu chấm than; chấm than

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ