惊奇惊奇 (jīngqí)jīngqíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtkinh kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kinh ngạc; lấy làm lạ; kỳ lạ; ngạc nhiên; sửng sốt