Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惨剧 (cǎnjù)

cǎnjù

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
thảm kịch

Nghĩa

  1. thảm kịch; chuyện bi thương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ