Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惯偷 (guàntōu)

guàntōu

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quán thâu

Nghĩa

  1. kẻ cắp chuyên nghiệp; kẻ cướp chuyên nghiệp; kẻ cắp quen tay
  2. bợm ăn cắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ