惯偷惯偷 (guàntōu)guàntōuTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtquán thâuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kẻ cắp chuyên nghiệp; kẻ cướp chuyên nghiệp; kẻ cắp quen tay2bợm ăn cắp