Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
想
起
来
想起来 (xiǎngqǐlái)
xiǎngqǐlái
Hán Việt
tưởng khởi lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhớ ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
想
xiǎng
nghĩ; suy nghĩ; suy đoán; nghĩ rằng
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)