Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

愁苦 (chóukǔ)

chóukǔ

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
sầu khổ

Nghĩa

  1. buồn lo; sầu khổ; lo âu; lo lắng; băn khoăn; khổ não; xàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ