Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

愚昧 (yúmèi)

yúmèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngu muội

Nghĩa

  1. ngu muội; dốt nát; mù quáng; ngu dốt; u mê; ngây đần; ngây độn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 愚昧