愤怒愤怒 (fènnù)fènnùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtphẫn nộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phẫn nộ; căm phẫn; phẫn; khùng2tức giận3bực tức