Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

愧汗 (kuìhàn)

kuìhàn

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
quý hãn

Nghĩa

  1. xấu hổ toát mồ hôi; vô cùng mắc cỡ; xấu hổ vô cùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ