愧汗愧汗 (kuìhàn)kuìhànTừ loạiĐộng từ, 书Hán Việtquý hãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xấu hổ toát mồ hôi; vô cùng mắc cỡ; xấu hổ vô cùng