Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慌乱 (huāngluàn)

huāngluàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hoảng loạn

Nghĩa

  1. hỗn loạn; lộn xộn; rối ren (xã hội)
  2. lúng túng; hoảng loạn; hoảng sợ; cuống cuồng; cuống quýt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ