Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慌张 (huāngzhāng)

huāngzhāng

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
hoảng trương

Nghĩa

  1. hoang mang rối loạn; luống cuống; lật đật; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt; cuống lên; căng thẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ