Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慎入 (shènrù)

shènrù

Hán Việt
thận nhập

Nghĩa

  1. tránh xa!
  2. tiến hành thận trọng!

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ