Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慎重 (shènzhòng)

shènzhòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thận trọng

Nghĩa

  1. thận trọng; cẩn thận; cẩn trọng
  2. nhiệm nhặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 慎重