慎重慎重 (shènzhòng)shènzhòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtthận trọngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thận trọng; cẩn thận; cẩn trọng2nhiệm nhặt