憨厚憨厚 (hānhòu)hānhòuTừ loạiTính từ, Động từHán Việthàm hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thật thà phúc hậu; thật thà chất phác; mộc mạc; thật thà; chất phác