Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
懮
虑
懮虑 (yǒulǜ)
yǒulǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu lự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(cảm thấy) lo lắng
2
liên quan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
懮
yǒu
đau buồn; thư thái
虑
lǜ
suy nghĩ; lo buồn; sầu muộn; lo âu; lo lắng