戊申戊申 (wùshēn)wùshēnTừ loạiTừ mượn, Danh từHán Việtmậu thânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1E9 năm thứ bốn mươi lăm của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1968 hoặc 2028