Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

戏曲 (xìqǔ)

xìqǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hí khúc

Nghĩa

  1. hí khúc (các loại hí kịch truyền thống của Trung Quốc và các loại kịch hát địa phương, kết hợp múa hát để diễn một cốt truyện)
  2. lời hát (trong tạp kịch, kịch truyền kỳ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 戏曲