Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成交 (chéngjiāo)

chéngjiāo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thành giao

Nghĩa

  1. xong thủ tục mua bán; thống nhất mua bán; mặc cả xong; ngã giá
  2. chốt kèo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 成交