Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成才 (chéngcái)

chéngcái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thành tài

Nghĩa

  1. để trở thành một người đáng được tôn trọng
  2. để tạo ra thứ của chính mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 成才