Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成效 (chéngxiào)

chéngxiào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành hiệu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hiệu quả; công hiệu; tác dụng; hiệu lực; tác động; ảnh hưởng; ấn tượng
  2. thành hiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 成效