Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
成
样
子
成样子 (chéngyàngzi)
chéngyàngzi
Hán Việt
thành dạng tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoan trang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
成
chéng
hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn; thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
样
yàng
hình dáng; kiểu dáng; hình thức; mẫu
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 成样子
不成样子
bùchéngyàngzi
bất thành dạng tử
(của một người) giảm thành một cái bóng; ngoài sự công nhận