Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
成
长
型
思
维
成长型思维 (Chéngzhǎng xíng sīwéi)
Chéngzhǎng xíng sīwéi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tư duy phát triển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
成
chéng
hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn; thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
长
cháng
dài; xa; lâu; sở trường
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại
思
sī
nghĩ; suy nghĩ; tư; nhớ; hoài niệm; tưởng niệm
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì