Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战斗机 (zhàndòujī)

zhàndòujī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiến đẩu cơ

Nghĩa

  1. máy bay chiến đấu; máy bay chở hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ