Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
战
斗
舰
战斗舰 (zhàndòujiàn)
zhàndòujiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiến đẩu hạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàu chiến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
斗
dǒu
đấu (đơn vị đo lường); đẩu; cái đấu
舰
jiàn
tàu; tàu chiến; chiến hạm; hạm