Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战略核力量 (zhànlüè hé lìliàng)

zhànlüè hé lìliàng

Hán Việt
chiến lược hạch lực lượng

Nghĩa

  1. lực lượng hạt nhân chiến lược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ