Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战线 (zhànxiàn)

zhànxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiến tuyến

Nghĩa

  1. chiến tuyến; mặt trận
  2. bận ( đường dây điện thoại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 战线