战胜战胜 (zhànshèng)zhànshèngTừ loạiĐộng từHán Việtchiến thắngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chiến thắng; thắng lợi; hạ; thắng trận2giành thắng lợi