戳戳 (chuō)chuōTừ loạiĐộng từ, Thán từHán Việttrạc | sác | trốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chọc; đâm; xuyên2trẹo; quằn3dựng; đặt; để; dựng đứng