Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戴
维
营
戴维营 (dàiwéiyíng)
dàiwéiyíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đái duy doanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trại David
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
戴
dài
đội; đeo; cài; mang; họ Đới
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì
营
yíng
kiếm; mưu cầu; kinh doanh; quản lý