Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

才干 (cáigàn)

cáigàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Phó từ, 名
Hán Việt
tài cán

Nghĩa

  1. tài cán; tài; tài giỏi; năng lực (khả năng làm việc; khả năng làm việc hoặc khả năng tư duy khá cao, thường chỉ năng lực làm việc hoặc hoạt động thực tiễn); nă…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 才干