扎扎 (zhā)zhāCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttrátTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1châm; chích; đâm2chui qua; chui vào3đóng; cắm; đồn trú4mớ