Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
托
运
行
李
托运行李 (tuōyùnxínglǐ)
tuōyùnxínglǐ
Hán Việt
thác vận hành lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hành lý ký gửi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
托
tuō
cầm; nắm; nâng; đỡ; đựng; đài; khay; bệ; đế
运
yùn
vận động; chuyển động; vận tải; vận chuyển; chuyên chở
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
李
lǐ
cây mận; 姓氏; quả mận