Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执政官 (zhízhèngguān)

zhízhèngguān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chấp chính quan

Nghĩa

  1. lãnh sự (của Cộng hòa La Mã)
  2. thẩm phán (quản trị viên trưởng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ