执政官执政官 (zhízhèngguān)zhízhèngguānTừ loạiDanh từHán Việtchấp chính quanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lãnh sự (của Cộng hòa La Mã)2thẩm phán (quản trị viên trưởng)