Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执行人 (zhíxíngrén)

zhíxíngrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chấp hành nhân

Nghĩa

  1. người điều hành kinh doanh
  2. đao phủ (treo cổ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 执行人