扩展扩展 (kuòzhǎn)kuòzhǎnTừ loạiĐộng từHán Việtkhuếch triểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở rộng; mở thêm; lan rộng; trải ra; nở; phồng; dãn; phát triển2loang