Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扩展 (kuòzhǎn)

kuòzhǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuếch triển

Nghĩa

  1. mở rộng; mở thêm; lan rộng; trải ra; nở; phồng; dãn; phát triển
  2. loang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扩展