Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扩张 (kuòzhāng)

kuòzhāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuếch trương

Nghĩa

  1. mở rộng; bành trướng; khuếch trương; giãn; nở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扩张