Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扫雷 (sǎoléi)

sǎoléi

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tảo lôi

Nghĩa

  1. quét mìn; gỡ mìn; diệt ngư lôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扫雷