扬子鳄扬子鳄 (yángzǐ'è)yángzǐ'èTừ loạiDanh từHán Việtdương tử ngạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cá sấu Dương Tử (loài cá này sống ở sông Dương Tử)