Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扭力 (niǔlì)

niǔlì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữu lực

Nghĩa

  1. sức xoắn; lực xoắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ