Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扭扭捏捏 (niǔniǔniēniē)

niǔniǔniēniē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nữu nữu niết niết

Nghĩa

  1. ảnh hưởng đến sự nhút nhát hoặc xấu hổ
  2. coy
  3. cư xử
  4. băm (bước đi, cách nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ