Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扰乱 (rǎoluàn)

rǎoluàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiễu loạn

Nghĩa

  1. quấy nhiễu; hỗn loạn; quấy rối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ