扳平扳平 (bānpíng)bānpíngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtban bìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1san đều tỉ số; cân bằng tỉ số; gỡ hoà. 体育运动或其他比赛中落后一方得分,使双方暂时或最终成为平局